nissen hut
Định nghĩa
Danh từ: - Lán Nissen: Một loại nhà tạm bằng tôn lượn sóng, có mặt cắt hình bán nguyệt, được sản xuất sẵn và dựng lên nhanh chóng. Loại lán này thường được sử dụng làm nơi ở hoặc kho chứa trong quân đội, đặc biệt là trong Thế chiến thứ hai.
Ví dụ sử dụng
- (Những người lính sống trong một lán Nissen trong suốt cuộc chiến.)
- (Sau cơn bão, lán Nissen được dùng làm nơi trú ẩn tạm thời.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be housed in a nissen hut": được ở trong một lán Nissen.
- The refugees were housed in a row of nissen huts. (Những người tị nạn được ở trong một dãy lán Nissen.)
"a nissen hut design": thiết kế của lán Nissen.
- The nissen hut design is simple and efficient for quick assembly. (Thiết kế của lán Nissen đơn giản và hiệu quả để lắp ráp nhanh chóng.)
Biến thể và từ gần giống
- Nissen hut (danh từ): tên gọi chính xác; không có biến thể phổ biến khác.
- Quonset hut (danh từ): một loại lán tương tự, có nguồn gốc từ Mỹ, cũng làm bằng tôn lượn sóng hình bán nguyệt.
Từ đồng nghĩa
- Lán tôn hình bán nguyệt: mô tả cấu trúc tương tự.
- Nhà tạm quân sự: chỉ mục đích sử dụng phổ biến.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Set up a nissen hut: dựng lên một lán Nissen.
- They set up a nissen hut in the field overnight. (Họ dựng một lán Nissen trên cánh đồng qua đêm.)
- Live in a nissen hut: sống trong một lán Nissen.
- Many families lived in nissen huts after the earthquake. (Nhiều gia đình đã sống trong các lán Nissen sau trận động đất.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "nissen hut". Tuy nhiên, trong ngữ cảnh lịch sử, cụm từ "a Nissen hut life" có thể được dùng để chỉ cuộc sống giản dị, tạm bợ trong thời chiến.